water yam

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoai nước, củ từ nước: "water yam" một loại cây thân leo, củ lớn, thường được trồngchâu Đại Dương Polynesia. Củ của phần thịt trắng, mịn ăn được.
dụ sử dụng
  • (Khoai nước thường được trồngcác vùng nhiệt đới để lấy củ ăn được.)
  • (Phần thịt trắng của khoai nước rất mịn ngon khi nấu chín.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest water yam": thu hoạch khoai nước.
    • Farmers harvest water yam after the rainy season. (Nông dân thu hoạch khoai nước sau mùa mưa.)
  • "water yam cultivation": việc trồng khoai nước.
    • Water yam cultivation requires well-drained soil and plenty of sunlight. (Việc trồng khoai nước cần đất thoát nước tốt nhiều ánh nắng.)
Biến thể từ liên quan
  • Yam (danh từ): khoai mỡ, củ từ (một loại cây củ tương tự).
    • This yam is sweeter than water yam. (Loại khoai mỡ này ngọt hơn khoai nước.)
  • Water (danh từ): nước.
    • Water yam needs a lot of water to grow. (Khoai nước cần nhiều nước để phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Tropical yam: khoai mỡ nhiệt đới (chỉ chung các loại khoai mỡ vùng nhiệt đới).
  • Edible yam: khoai mỡ ăn được (nhấn mạnh tính ăn được của củ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "water yam" do đây danh từ chỉ một loại cây cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "water yam".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

water yam
A farmer harvests a large water yam from a tropical garden.